Nghĩa của từ "cry wolf" trong tiếng Việt
"cry wolf" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cry wolf
US /kraɪ wʊlf/
UK /kraɪ wʊlf/
Thành ngữ
kêu cứu giả, báo động giả
to give a false alarm; to ask for help when you do not need it, with the result that people do not believe you when you really do need help
Ví dụ:
•
If you keep crying wolf, no one will believe you when there's a real emergency.
Nếu bạn cứ kêu cứu giả, sẽ không ai tin bạn khi có tình huống khẩn cấp thật sự.
•
The boy was known for crying wolf, so his parents ignored his pleas for help.
Cậu bé nổi tiếng vì hay kêu cứu giả, nên bố mẹ cậu đã phớt lờ những lời cầu xin giúp đỡ của cậu.
Từ liên quan: